ladder company

/'lædə'kʌmpəni/
Học thuật
Thân thiện
ladder company

A ladder company arrives at the scene of a building fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm chữa cháy: Một đơn vị cứu hỏa trong sở cứu hỏa, chuyên trách các nhiệm vụ liên quan đến việc sử dụng thang các thiết bị leo cao để tiếp cận, cứu hộ chữa cháycác tầng cao của tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fire department dispatched a ladder company to the high-rise building. (Sở cứu hỏa đã điều một nhóm chữa cháy đến tòa nhà cao tầng.)
    • The ladder company successfully rescued the family from the third floor. (Nhóm chữa cháy đã giải cứu thành công gia đình từ tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call for a ladder company": yêu cầu hỗ trợ từ nhóm chữa cháy chuyên về thang.
    • When they saw people trapped on the balcony, the commander immediately called for a ladder company. (Khi thấy người bị mắc kẹt trên ban công, chỉ huy lập tức yêu cầu hỗ trợ từ nhóm chữa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladder truck (n): Xe cứu hỏa gắn thang dài, thường phương tiện chính của một "ladder company".
    • The ladder truck extended its aerial ladder to reach the roof. (Chiếc xe cứu hỏa thang đã mở rộng thang trên không để tiếp cận mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial company: Nhóm cứu hỏa chuyên về thiết bị trên không (thang, cần cẩu). (Thuật ngữ chuyên ngành)
  • Truck company: Đơn vị xe tải cứu hỏa. (Thuật ngữ có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho danh từ "ladder company")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ladder company")

ladder company

A ladder company arrives at the scene of a building fire.

danh từ
  1. nhóm chữa cháy